Các Chương Trình Du Học Hàn Quốc Trọng Điểm Tại Kovisa
Thông tin chi tiết về các hệ visa du học Hàn Quốc (D4-1, D2-2, D2-3, E7), bảng dự toán chi phí học phí - sinh hoạt và điều kiện nhận học bổng 30% - 100% cùng Trung tâm Kovisa.
Lựa Chọn Lộ Trình Du Học Phù Hợp
Kovisa cung cấp lộ trình du học tối ưu nhất về thời gian, chi phí và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.
Du Học Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
Chương trình du học tiếng Hàn tại các viện ngôn ngữ trực thuộc các trường Đại học danh tiếng tại Hàn Quốc. Sau khi đạt TOPIK 3 trở lên, học viên được chuyển tiếp trực tiếp lên chuyên ngành Đại học hoặc Cao học.
- Điểm trung bình học bạ (GPA) từ 6.5 trở lên (không có môn dưới 5.0)
- Tốt nghiệp cấp học cuối cùng không quá 2 - 3 năm
- Không yêu cầu chứng chỉ tiếng Hàn ban đầu (được đào tạo tại Kovisa 3-4 tháng)
- Sổ tiết kiệm ngân hàng đóng băng K-Study từ 8.000 - 10.000 USD (theo quy định mới)
- Không có tiền án tiền sự, không có người thân cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc
Du Học Đại Học Chuyên Ngành (Visa D2-2)
Chương trình cử nhân 4 năm với hàng trăm chuyên ngành hấp dẫn: Quản trị kinh doanh, Marketing, Công nghệ thông tin, Thiết kế truyền thông, Ngôn ngữ Hàn, Du lịch & Khách sạn, Làm đẹp (Beauty & Cosmetology).
- Điểm GPA cấp 3 từ 7.0 trở lên
- Chứng chỉ tiếng Hàn TOPIK 3 trở lên (ngành nghệ thuật, thể dục TOPIK 2) hoặc IELTS 5.5+ (hệ tiếng Anh)
- Tài chính gia đình chứng minh sổ tiết kiệm 20.000 USD gửi tối thiểu 3 tháng
- Vượt qua bài phỏng vấn chuyên môn với giáo sư đại diện trường
Du Học Thạc Sĩ & Tiến Sĩ (Visa D2-3 & D2-4)
Dành cho cử nhân muốn nâng cao chuyên môn, tham gia nghiên cứu cùng các giáo sư đầu ngành. Chương trình giảng dạy bằng tiếng Hàn hoặc 100% tiếng Anh (GSIS) với chế độ học bổng viện trợ nghiên cứu rất cao.
- Tốt nghiệp đại học hệ chính quy, GPA đại học từ 2.8/4.0 hoặc 7.0/10 trở lên
- TOPIK 4 trở lên (chương trình tiếng Hàn) hoặc IELTS 6.0 / TOEFL iBT 80 (chương trình tiếng Anh)
- Đề cương nghiên cứu (Research Proposal) và thư giới thiệu từ giảng viên/giáo sư
- Chứng minh tài chính sổ tiết kiệm 20.000 USD
Lộ Trình Chuyển Đổi Visa Kỹ Sư Chuyên Nghiệp (Visa E-7)
Visa E-7 là đích đến mơ ước của mọi du học sinh tại Hàn Quốc. Sau khi tốt nghiệp D2, sinh viên chuyển sang Visa D-10 (tìm việc làm) trong 2 năm, sau đó ký hợp đồng chính thức để nhận Visa E-7 chuyên gia.
- Tốt nghiệp bằng Cử nhân hoặc Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật, IT, thiết kế, đóng tàu, quản lý
- Có chứng chỉ TOPIK 3 trở lên (khuyến khích hoàn thành lớp Hội nhập xã hội KIIP cấp 4-5)
- Doanh nghiệp Hàn Quốc tiếp nhận bảo lãnh và cam kết mức lương đạt chuẩn GNI của chính phủ
Bảng Dự Toán Chi Phí & Học Phí Du Học Hàn Quốc 2026
Chi phí học phí và ký túc xá khác biệt theo từng vùng địa lý và danh tiếng của trường.
| Khu Vực & Trường Đại Học | Học Phí Hệ Tiếng (1 năm) | Học Phí Đại Học (1 kỳ) | Ký Túc Xá (6 tháng) | Đánh Giá Khu Vực |
|---|---|---|---|---|
Thủ đô Seoul & Vùng phụ cận (Gyeonggi, Incheon) ĐH Quốc gia Seoul (SNU), Yonsei, Korea, Hanyang, Chung-Ang, Sejong, Konkuk | 5.600.000 - 6.800.000 KRW (~105 - 128 tr/năm) | 4.000.000 - 5.500.000 KRW (~75 - 105 tr/kỳ) | 1.200.000 - 1.800.000 KRW (~23 - 35 tr/6 tháng) | Top 1% - Sầm uất, nhiều việc làm thêm |
Thành phố Busan & Miền Trung (Daegu, Daejeon) ĐH Quốc gia Pusan, ĐH Dong-A, ĐH Kyungsung, ĐH Yeungnam, ĐH Hannam | 4.800.000 - 5.400.000 KRW (~90 - 100 tr/năm) | 3.000.000 - 4.200.000 KRW (~56 - 78 tr/kỳ) | 900.000 - 1.400.000 KRW (~17 - 26 tr/6 tháng) | Chi phí hợp lý, học bổng phong phú |
Khu vực Miền Nam & Tây Nam (Gwangju, Jeonnam, Jeonbuk) ĐH Quốc gia Chonnam, ĐH Chosun, ĐH Quốc gia Jeonbuk, ĐH Mokpo | 4.000.000 - 4.600.000 KRW (~75 - 86 tr/năm) | 2.500.000 - 3.500.000 KRW (~47 - 65 tr/kỳ) | 800.000 - 1.100.000 KRW (~15 - 21 tr/6 tháng) | Học phí thấp nhất, dễ đạt học bổng |
Lưu ý quan trọng từ Ban Cố Vấn Tuyển Sinh Kovisa:
Tỷ giá quy đổi ước tính: 1.000 KRW ≈ 18.500 - 19.000 VNĐ. Sau 6 tháng nhập cảnh, du học sinh được phép đi làm thêm hợp pháp với mức lương tối thiểu 9.860 KRW/giờ (~180.000 VNĐ/giờ), hoàn toàn đủ khả năng tự trang trải tiền ăn ở và tiết kiệm học phí cho kỳ tiếp theo.
Lộ Trình Du Học Hàn Quốc 6 Bước Tại Kovisa
Từ ngày đầu nộp hồ sơ đến ngày hạ cánh tại Sân bay Incheon chỉ mất từ 3 đến 5 tháng.
Tư Vấn & Định Hướng Chọn Trường
Đánh giá hồ sơ học bạ, nguyện vọng ngành nghề và khả năng tài chính để chọn trường Top 1%, 2% phù hợp nhất.
Đào Tạo Tiếng Hàn & Luyện Phỏng Vấn
Học viên tham gia khóa tiếng Hàn sơ cấp tại Kovisa, rèn luyện ngữ pháp và phát âm chuẩn.
Xử Lý Hồ Sơ & Nộp Sang Hàn Quốc
Dịch thuật công chứng, xin xác nhận Lãnh sự, mở tài khoản ngân hàng K-Study và gửi hồ sơ sang trường đại học xét duyệt.
Phỏng Vấn Trường & Nhận Invoice Học Phí
Luyện tập phỏng vấn 1:1 với đại diện trường. Sau khi đỗ, trường gửi hóa đơn học phí (Invoice) để gia đình nộp sang trường.
Xin Visa / Cấp Mã Code Đại Sứ Quán
Trường nộp hồ sơ xin mã code visa tại Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc hoặc Kovisa nộp hồ sơ visa tại KVAC Hà Nội/TP.HCM.
Nhận Visa, Đặt Vé Bay & Nhập Cảnh
Tham gia buổi định hướng trước khi bay, hướng dẫn nhập cảnh, đón tại sân bay Incheon và đưa về Ký túc xá ổn định cuộc sống.
Đăng Ký Nhận Lộ Trình Visa Thẳng & Học Bổng Du Học 2026
Đội ngũ cố vấn tuyển sinh Kovisa sẽ liên hệ trong vòng 15 phút để đánh giá học bạ, gợi ý trường Top 1% không phỏng vấn đại sứ quán và lập kế hoạch tài chính tối ưu nhất cho bạn.